đâu đâu
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở khắp mọi nơi, mọi chỗ: Dùng để chỉ sự hiện diện, xảy ra hoặc lan truyền rộng khắp, không giới hạn ở một địa điểm cụ thể nào.
- Không có căn cứ, không dựa trên sự thật: Dùng để chỉ những điều được nói ra, lan truyền mà không có cơ sở xác thực, thường là tin đồn hoặc chuyện vô căn cứ.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "khắp mọi nơi":
- Tin tức về vụ việc ấy lan truyền đâu đâu. (Thông tin về sự việc đó lan truyền khắp mọi nơi.)
- Mùa xuân về, hoa nở đâu đâu cũng thấy. (Mùa xuân đến, hoa nở ở đâu cũng thấy.)
Với nghĩa "không có căn cứ":
- Đừng nghe những lời đồn đâu đâu ấy. (Đừng nghe những lời đồn đại vô căn cứ ấy.)
- Anh ta kể chuyện đâu đâu, chẳng ai kiểm chứng được. (Anh ta kể chuyện không đâu vào đâu, chẳng ai kiểm chứng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuyện đâu đâu": Chỉ một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, không có thật, được thêu dệt ra.
- Cô ấy cứ loan tin chuyện đâu đâu về hàng xóm. (Cô ấy cứ loan tin chuyện bịa đặt về hàng xóm.)
"Tin đồn đâu đâu": Chỉ một tin đồn thất thiệt, xuất phát không rõ nguồn gốc và không đáng tin cậy.
- Mạng xã hội tràn ngập những tin đồn đâu đâu về tai nạn đó. (Mạng xã hội tràn ngập những tin đồn vô căn cứ về vụ tai nạn đó.)
Biến thể và từ gần giống
Khắp nơi (phó từ): Ở mọi nơi, có phạm vi rộng. (Đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất của "đâu đâu").
- Tiếng cười vang khắp nơi. (Tiếng cười vang khắp nơi.)
Vô căn cứ (tính từ): Không có cơ sở, không dựa trên bằng chứng hay sự thật. (Đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "đâu đâu").
- Đó là một lời buộc tội vô căn cứ. (Đó là một lời buộc tội không có căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Khắp chốn (phó từ): Khắp mọi nơi. (Dùng trong văn chương hoặc trang trọng hơn).
- Bịa đặt (động từ/tính từ): Tạo ra, nói ra điều không có thật.
Từ trái nghĩa
- Cụ thể (tính từ): Rõ ràng, có thật và xác định.
- Có căn cứ (cụm tính từ): Có cơ sở, có bằng chứng xác thực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đâu đâu" thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa "vô căn cứ". Khi dùng với nghĩa "khắp nơi", nó có thể trung tính hoặc mang tính mô tả.
- Trong văn nói, để nhấn mạnh tính vô lý, không đáng tin, người ta thường kết hợp "đâu đâu" với các từ như "chuyện", "lời", "tin".
- Cần phân biệt với từ "đâu" (dùng để hỏi địa điểm) và "đâu" trong cấu trúc phủ định "đâu có...". "Đâu đâu" là một từ kép cố định.